Bạn đang muốn mở thẻ tín dụng VietinBank nhưng chưa biết nên chọn loại thẻ nào, hạn mức bao nhiêu hay phí thường niên ra sao? Hãy cùng Dong Shop Sun tìm hiểu chi tiết hướng dẫn mở thẻ tín dụng VietinBank mới nhất, tổng hợp đầy đủ hạn mức, điều kiện đăng ký và biểu phí thẻ tín dụng để dễ dàng lựa chọn chiếc thẻ phù hợp với nhu cầu chi tiêu, mua sắm và trả góp của mình.

mục lục
- 1 1. Thẻ tín dụng VietinBank là gì?
- 2 2. Tại sao nên mở thẻ tín dụng VietinBank?
- 3 3. Các loại thẻ tín dụng Vietinbank hiện nay
- 4 4. Hạn mức và Lãi suất thẻ tín dụng VietinBank
- 5 5. Điều kiện và Hồ sơ cần chuẩn bị
- 6 6. Hướng dẫn chi tiết cách mở thẻ tín dụng VietinBank
- 7 7. Những lưu ý để sử dụng thẻ an toàn và hiệu quả
- 8 Kết luận
1. Thẻ tín dụng VietinBank là gì?
Thẻ tín dụng VietinBank là thẻ chi tiêu do Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam phát hành. Hiểu đơn giản, ngân hàng sẽ cấp cho bạn một hạn mức chi tiêu nhất định để bạn “mượn” thanh toán trước các nhu cầu mua sắm, giải trí và hoàn trả lại sau trong một khoảng thời gian quy định.
2. Tại sao nên mở thẻ tín dụng VietinBank?
- Tận dụng vốn ngân hàng: Miễn lãi lên đến 45 – 55 ngày, giúp bạn xoay vòng tài chính cá nhân linh hoạt.
- Mua sắm tiết kiệm: Hưởng chính sách Hoàn tiền và giảm giá trực tiếp tại hàng ngàn đối tác (ẩm thực, du lịch, điện máy).
- Trả góp 0% lãi suất: Chia nhỏ khoản thanh toán lớn thành nhiều kỳ hạn mà không phát sinh chi phí lãi vay.
- Chi tiêu mọi lúc, mọi nơi: Dễ dàng chi tiêu online hoặc quẹt thẻ tại hàng triệu điểm giao dịch trên toàn thế giới.
- Chủ động quản lý dòng tiền: Kiểm soát mọi biến động số dư và sao kê ngay lập tức qua ứng dụng VietinBank iPay.
- Xây dựng uy tín tài chính: Sử dụng thẻ đúng hạn giúp bạn có điểm tín dụng (CIC) tốt, tạo điều kiện vay vốn kinh doanh hoặc mua nhà dễ dàng hơn sau này.

3. Các loại thẻ tín dụng Vietinbank hiện nay

| Nhóm loại thẻ | Tên các dòng thẻ chi tiết |
| Thẻ ghi nợ nội địa |
• VietinBank E-Partner Vpay (Thẻ phi vật lý) • VietinBank E-Partner Chip Contactless / Premium • VietinBank E-Partner C-Card / S-Card • VietinBank E-Partner G-Card / Pink-Card • VietinBank E-Partner Vpoint • Thẻ E-Partner Liên kết
|
| Thẻ tín dụng nội địa |
• Thẻ tín dụng nội địa i-Zero • Thẻ tài chính cá nhân • Thẻ tín dụng nội địa cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME)
|
| Thẻ ghi nợ quốc tế |
• Visa Debit Platinum Vpay • Thẻ Ghi Nợ Quốc Tế Premium Banking • Thẻ Visa Debit Sakura • Thẻ Visa Debit Platinum Sống Khỏe • Thẻ Visa Debit Vpoint / EMV USD • Thẻ VietinBank MasterCard Platinum Sendo (Debit)
|
| Thẻ tín dụng quốc tế | • VietinBank Visa Signature
• Thẻ Tín Dụng Quốc Tế Premium Banking • VietinBank Mastercard Platinum Cashback • VietinBank Visa / MasterCard / JCB (Hạng Chuẩn, Vàng, Platinum) • VietinBank Cremium Visa • Thẻ Diners Club Corporate Card
|
| Thẻ đồng thương hiệu | • VietinBank – Vietnam Airlines (JCB Ultimate / Platinum)
• VietinBank – Sendo (MasterCard Platinum Sendo Credit) • VietinBank – Saigon Co.op (Visa payWave) • VietinBank – Vietravel (Thẻ chuyên dụng cho du lịch) • Thẻ Vpoint (Tích điểm đa năng)
|
| Thẻ doanh nghiệp | • Thẻ TDQT doanh nghiệp Visa Corporate
• Thẻ TDQT doanh nghiệp Visa Credit SME
|
4. Hạn mức và Lãi suất thẻ tín dụng VietinBank
Đây là phần quan trọng nhất giúp bạn định hình dòng thẻ phù hợp với túi tiền.
4.1. Hạn mức thẻ tín dụng Vietinbank
VietinBank cấp hạn mức dựa trên thu nhập và lịch sử tín dụng của bạn như sau:
| Loại thẻ | Hạn mức | Lãi suất (%) |
| Thẻ tín dụng nội địa | Gấp 3 lần thu nhập trung bình mỗi tháng của chủ thẻ
|
18 |
| Cremium MasterCard VietinBank | Từ 10 triệu – 50 triệu đồng (hạng chuẩn) và hơn 50 triệu đồng (hạng vàng)
|
18 |
| Cremium JCB VietinBank | Dưới 50 triệu đồng (hạng chuẩn) và từ 50 triệu đồng – 300 triệu đồng (hạng vàng)
|
18 |
| Cremium Visa VietinBank | Dưới 10 triệu đồng (thẻ xanh), từ 10 triệu đồng – 50 triệu đồng (hạng chuẩn) và hơn 50 triệu đồng (hạng vàng)
|
18 |
| EMV Cremium VietinBank | Dưới 10 triệu đồng (thẻ xanh), từ 10 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng (hạng chuẩn), từ 50 triệu đồng đến dưới 300 triệu đồng (hạng vàng) và từ 300 triệu đồng – 1 tỷ đồng (Hạng Platinum)
|
18 |
| Cremium Visa Platinum VietinBank | 1 tỷ
|
18 |
4.2. Lãi suất và các loại phí thẻ tín dụng Vietinbank
Dưới đây là bảng tổng hợp các loại phí dành cho dòng thẻ ghi nợ nội địa VietinBank, được trình bày một cách tinh gọn, dễ nhìn và phân loại chi tiết theo từng nhu cầu sử dụng:
Phí dịch vụ đối với dịch vụ đối với thẻ ghi nợ nội địa VietinBank
| Loại phí dịch vụ | Đối tượng áp dụng | Mức phí (VND) |
| Phí phát hành thẻ | Tất cả các dòng thẻ nội địa | Miễn phí |
| Phí thường niên | Thẻ E-Partner Vpay | Miễn phí |
| Các dòng thẻ còn lại | 60.000 VND/năm | |
| Rút tiền tại ATM VietinBank | Thẻ Pink CardChip, E-Partner Premium | 2.000 VND tại ATM VietinBank và 3.000 VND tại ATM liên kết |
| Các dòng thẻ còn lại | 1.000 VND tại ATM VietinBank và 3.000 VND tại ATM liên kết |
Đối với thẻ tín dụng nội địa và quốc tế VietinBank
| Loại phí | Mức phí | |
| Phí phát hành thẻ | Đối với thẻ Mastercard Platinum Sendo (Thẻ vật lý)
|
100.000 VND |
| Các loại thẻ còn lại (bao gồm thẻ Mastercard Platinum Sendo dạng phi vật lý)
|
Miễn phí | |
| Phí thường niên | Đối với thẻ Mastercard Debit Platinum và những khách hàng ưu tiên (thẻ Premium Banking)
|
Miễn phí |
| Thẻ Visa Debit Platinum Sống khỏe
|
163.636 VND | |
| Thẻ Mastercard Debit Platinum Vpay/Visa (thẻ phi vật lý)
|
50.000 VND | |
| Thẻ UPI Debit Gold
|
120.000 VND | |
| Đối với thẻ Visa Debit Gold Sakura (Tài khoản VND/USD)
|
Miễn phí | |
| Thẻ Visa Debit Gold USD
|
120.000 VND | |
| Đối với thẻ Mastercard Platinum Sendo (thẻ phi vật lý và thẻ vật lý)
|
20.000 VND/tháng | |
| Phí rút tiền mặt tại ATM | Rút tiền mặt tại cây ATM của ngân hàng VietinBank: 1.000 VND/Giao dịch
Rút tiền mặt tại cây ATM của ngân hàng khác: 9.090 VND/Giao dịch |
|
| Tại ATM của ngân hàng VietinBank: Thẻ Visa Debit Gold Sakura, Thẻ Mastercard Debit Platinum Premium Banking (thẻ Khách hàng ưu tiên) và các loại thẻ còn lại
|
Miễn phí
1.000 VND |
|
| Tại ATM của ngân hàng khác trong hoặc ngoài lãnh thổ Việt Nam lãnh thổ Việt Nam
|
9.090 VND/lần 3,64% | |
Đối với thẻ tín dụng nội địa và quốc tế VietinBank
| Loại phí | Mức phí | |
| Phí phát hành thẻ (Áp dụng với tất cả các loại thẻ VietinBank) | Miễn phí
|
|
| Phí thường niên | Phí gia thường niên: 45.455 VND/Năm
|
|
| Thẻ Visa/Mastercard Classic
|
150.000 VND | |
| Thẻ JCB Classic
|
250.000 VND | |
| Thẻ Visa Gold
|
200.000 VND | |
| Thẻ JCB Gold
|
300.000 VND | |
| Thẻ Visa Platinum phi vật lý
|
125.000 VND | |
| Thẻ Mastercard Cashback vật lý
|
900.000 VND | |
| Thẻ Mastercard Cashback phi vật lý
|
450.000 VND | |
| Thẻ Visa Signature (thẻ phụ và thẻ chính)
|
4.999.000 VND | |
| Thẻ UPI Credit Platinum
|
300.000 VND | |
| Thẻ MasterCard dành cho khách hàng ưu tiên (Premium Banking)
|
Miễn phí
Nếu không còn là khách hàng ưu tiên áp dụng phí 1.000.000 VND |
|
| Phí rút tiền mặt | Rút tiền mặt tại các cây ATM của ngân hàng VietinBank: 1.000 VND/Giao dịch
Rút tiền mặt tại cây ATM của ngân hàng khác: 9.090 VND/Giao dịch
|
|
| Tại ATM
|
3,64%, tối thiểu 50.000 VND | |
| Tại PGD/CN của VietinBank (qua POS)
|
1,82%, tối thiểu 50.000 VND | |
5. Điều kiện và Hồ sơ cần chuẩn bị
5.1 Điều kiện cơ bản
- Cá nhân là người Việt Nam hoặc người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam (từ 18 tuổi).
- Có thu nhập ổn định từ lương (chuyển khoản) hoặc có tài sản đảm bảo (Sổ tiết kiệm).
- Không có nợ xấu tại bất kỳ tổ chức tín dụng nào (check CIC sạch).
5.2 Hồ sơ cần chuẩn bị mở thẻ tín dụng VietinBank
Để quá trình thẩm định diễn ra nhanh chóng, bạn cần chuẩn bị sẵn các nhóm chứng từ cơ bản sau:
Giấy tờ pháp lý cá nhân
- Đơn đăng ký: Bản gốc mẫu đơn đề nghị phát hành thẻ tín dụng (cung cấp bởi VietinBank).
- Giấy tờ định danh: Bản sao CCCD/Hộ chiếu (vẫn còn hạn sử dụng) kèm bản chính để đối chiếu.
- Xác thực cư trú: Sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận tạm trú/thường trú tại địa phương hiện tại.
- Ảnh thẻ: 01 tấm ảnh chân dung cỡ 3×4 hoặc 4×6 được chụp gần đây nhất.
Chứng minh năng lực tài chính
Đây là cơ sở để ngân hàng xét duyệt hạn mức chi tiêu cho bạn:
- Đối với cán bộ công nhân viên: Hợp đồng lao động chính thức hoặc quyết định bổ nhiệm. Đi kèm là bản sao kê lương 3-6 tháng gần nhất có xác nhận của ngân hàng.
- Đối với chủ doanh nghiệp/Hộ kinh doanh: Giấy phép kinh doanh, báo cáo tài chính hoặc các biên lai nộp thuế.
- Thu nhập bổ sung (nếu có): Hợp đồng cho thuê tài sản, sổ tiết kiệm, hoặc bảo hiểm nhân thọ để tăng uy tín hồ sơ.
Hồ sơ tài sản thế chấp (Nếu mở thẻ diện ký quỹ)
- Bản gốc sổ tiết kiệm hoặc chứng chỉ tiền gửi tại VietinBank.
- Các giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu tài sản hợp pháp khác dùng làm đảm bảo.

6. Hướng dẫn chi tiết cách mở thẻ tín dụng VietinBank
Cách 1: Đăng ký online qua App VietinBank iPay
Nếu bạn đã có tài khoản thanh toán tại VietinBank, đây là cách nhanh nhất:
- Bước 1: Đăng nhập vào VietinBank iPay
- Bước 2: Tại màn hình chính, chọn mục “Dịch vụ thẻ” > “Mở thẻ tín dụng” (hoặc chọn “Mở thẻ ngay” trong danh sách thẻ).

- Bước 3: Chọn dòng thẻ phù hợp và điền các thông tin về: Cá nhân, công việc, thu nhập. Sau đó, chụp ảnh và tải lên các hồ sơ chứng minh theo yêu cầu

- Bước 4: Nhập mã OTP được gửi về điện thoại để hoàn tất gửi hồ sơ.
- Bước 5: Kết quả được thông báo qua email/tin nhắn/app. Nếu hồ sơ đạt yêu cầu, thẻ vật lý sẽ được gửi về địa chỉ bạn đăng ký sau 3-5 ngày làm việc.
Cách 2: Đăng ký trực tiếp tại quầy giao dịch
- Bước 1: Mang theo hồ sơ đến chi nhánh/PGD VietinBank gần nhất vào giờ hành chính.
- Bước 2: Điền vào phiếu đề nghị phát hành thẻ theo mẫu của ngân hàng.
- Bước 3: Nhân viên ngân hàng tiếp nhận hồ sơ và tiến hành thẩm định.
- Bước 4: Sau khi hồ sơ được duyệt, bạn sẽ nhận được giấy hẹn lấy thẻ (thường sau 7-10 ngày làm việc).
7. Những lưu ý để sử dụng thẻ an toàn và hiệu quả
Để không biến thẻ tín dụng thành “gánh nặng” tài chính, bạn hãy:
- Chọn dòng thẻ phù hợp với nhu cầu và khả năng chi tiêu.
- Tìm hiểu kỹ biểu phí, lãi suất và điều khoản sử dụng.
- Ghi nhớ ngày chốt sao kê, ngày thanh toán để tránh phí phạt và nợ xấu.
- Không chia sẻ số thẻ, mã CVV hay OTP cho người khác.
- Khóa thẻ ngay trên VietinBank iPay hoặc gọi hotline khi mất thẻ.
- Luôn thanh toán đúng hạn để tránh bị phí phạt trả chậm
- Hạn chế rút tiền mặt, , phí và lãi suất rút tiền mặt rất cao

Kết luận
Thẻ tín dụng VietinBank mang đến sự tiện lợi, linh hoạt và nhiều ưu đãi hấp dẫn trong chi tiêu. Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả, bạn cần quản lý chi tiêu hợp lý và thanh toán đúng hạn. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn tự tin lựa chọn và sử dụng thẻ tín dụng an toàn, thông minh hơn.
>>Xem thêm: Hướng dẫn cách đặt lại mã PIN thẻ ATM ngân hàng VietinBank khi bị quên đơn giản
>>Xem thêm: Hướng dẫn cách lấy sao kê VietinBank nhanh chóng và đơn giản